gì gì

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Đại từ phiếm chỉ (Nh. ):
    • Những thứ khác, những cái khác: Từ dùng để chỉ một cách mơ hồ, không xác định những sự vật, hiện tượng, vấn đề khác ngoài những điều đã được đề cập đến. thường được dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định để hỏi xem còn điều khác không.
dụ sử dụng
  • Trong câu hỏi:

    • Đã kể hết chưa, còn gì gì nữa? (Đã nói hết chưa, còn điều khác nữa không?)
    • Trong túi gì gì không? (Trong túi những thứ khác không?)
  • Trong câu phủ định hoặc nghi vấn:

    • Tôi chẳng thấy gì gìđây cả. (Tôi không thấy thứ khácđây cả.)
    • Anh ấy còn giấu gì gì nữa phải không? (Anh ấy còn giấu điều khác nữa phải không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để hỏi vặn, hỏi dồn: Khi nghi ngờ còn thông tin chưa được tiết lộ, người nói có thể dùng "gì gì" để hỏi lại cho kỹ.

    • Cứ nói hết đi, còn gì gì nữa? (Cứ nói hết ra đi, còn điều khác nữa?)
  • Dùng với ý nghĩa liệt kê không đầy đủ: Thường đặt cuối một chuỗi liệt kê để ám chỉ còn nhiều thứ tương tự khác.

    • Trong nhà bàn, ghế, tủ, gì gì đó. (Trong nhà bàn, ghế, tủ, những thứ khác nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • : Đại từ phiếm chỉ cơ bản, nghĩa rộng hơn, dùng để hỏi về bản chất, tên gọi, hoặc thay thế cho danh từ không xác định.

    • Đây cái ? (Đây cái ?)
    • Anh ấy nói ? (Anh ấy nói điều ?)
  • đó: Cụm từ chỉ một cái đó không xác định hoặc không cần nói .

    • Tôi muốn ăn đó. (Tôi muốn ăn một thứ đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Điều khác: Chỉ sự vật, vấn đề khác.
  • Thứ khác: Chỉ đồ vật, vật dụng khác.
  • Vân vân: Từ dùng khi liệt kê, có nghĩa " những thứ tương tự khác".
Lưu ý sử dụng
  • "Gì gì" thường mang sắc thái khẩu ngữ, dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày hơn trong văn viết trang trọng.
  • Từ này thường đi kèm với các từ phủ định như "chẳng", "không" hoặc trong câu hỏi tỉnh lược để tạo cảm giác thân mật, tự nhiên.
  • Cần phân biệt với việc lặp lại từ "" để nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc thắc mắc ( dụ: - Cái ? Anh nói cái ?). "Gì gì" trong mục từ này một từ với chức năng đại từ phiếm chỉ hoàn chỉnh.
  1. Nh. , ngh. 1: Đã kể hết chưa còn gì gì nữa?