gì gì
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ phiếm chỉ (Nh. Gì):
- Những thứ khác, những cái khác: Từ dùng để chỉ một cách mơ hồ, không xác định những sự vật, hiện tượng, vấn đề khác ngoài những điều đã được đề cập đến. Nó thường được dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định để hỏi xem còn điều gì khác không.
Ví dụ sử dụng
Trong câu hỏi:
- Đã kể hết chưa, còn gì gì nữa? (Đã nói hết chưa, còn điều gì khác nữa không?)
- Trong túi có gì gì không? (Trong túi có những thứ gì khác không?)
Trong câu phủ định hoặc nghi vấn:
- Tôi chẳng thấy gì gì ở đây cả. (Tôi không thấy có thứ gì khác ở đây cả.)
- Anh ấy còn giấu gì gì nữa phải không? (Anh ấy còn giấu điều gì khác nữa phải không?)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để hỏi vặn, hỏi dồn: Khi nghi ngờ còn thông tin chưa được tiết lộ, người nói có thể dùng "gì gì" để hỏi lại cho kỹ.
- Cứ nói hết đi, còn gì gì nữa? (Cứ nói hết ra đi, còn điều gì khác nữa?)
Dùng với ý nghĩa liệt kê không đầy đủ: Thường đặt cuối một chuỗi liệt kê để ám chỉ còn nhiều thứ tương tự khác.
- Trong nhà có bàn, ghế, tủ, gì gì đó. (Trong nhà có bàn, ghế, tủ, và những thứ khác nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Gì: Đại từ phiếm chỉ cơ bản, nghĩa rộng hơn, dùng để hỏi về bản chất, tên gọi, hoặc thay thế cho danh từ không xác định.
- Đây là cái gì? (Đây là cái gì?)
- Anh ấy nói gì? (Anh ấy nói điều gì?)
Gì đó: Cụm từ chỉ một cái gì đó không xác định hoặc không cần nói rõ.
- Tôi muốn ăn gì đó. (Tôi muốn ăn một thứ gì đó.)
Từ đồng nghĩa
- Điều gì khác: Chỉ sự vật, vấn đề khác.
- Thứ gì khác: Chỉ đồ vật, vật dụng khác.
- Vân vân: Từ dùng khi liệt kê, có nghĩa "và những thứ tương tự khác".
Lưu ý sử dụng
- "Gì gì" thường mang sắc thái khẩu ngữ, dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày hơn là trong văn viết trang trọng.
- Từ này thường đi kèm với các từ phủ định như "chẳng", "không" hoặc trong câu hỏi tỉnh lược để tạo cảm giác thân mật, tự nhiên.
- Cần phân biệt với việc lặp lại từ "gì" để nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc thắc mắc (Ví dụ: - Cái gì? Anh nói cái gì cơ?). "Gì gì" trong mục từ này là một từ với chức năng đại từ phiếm chỉ hoàn chỉnh.
- Nh. Gì, ngh. 1: Đã kể hết chưa còn gì gì nữa?